Học excel miễn phí

0
19
tự học excel
tự học excel
5/5 - (1 bình chọn)

Tự Học Microsoft Excel là tài liệu tự học Excel miễn phí rất hay và chi tiết dành cho các bạn tham khảo và học tập. Đối với nhiều bạn, Microsoft Excel là một chương trình ứng dụng thuộc bộ Microsoft Office, là một công cụ đắc lực để lập bảng tính chuyên nghiệp, hỗ trợ đắc lực cho công việc và học tập.

Học excel miễn phí
Học excel miễn phí

Công dụng của excel

Excel có nhiều rất công dụng khác nhau và trong đó có một số công dụng đặc biệt như: Lưu dữ liệu, tham gia tính toán, quản lý dữ liệu, nối và hỗ trợ các công cụ phân tích, tìm kiếm, …

Các tính năng mà bạn cần nên biết

(i) Một số tính năng cơ bản của Excel như:

  • Nhập và lưu dữ liệu: Bạn có thể nhập dữ liệu vào trang tính sau đó lưu và mở chúng khi sử dụng.
  • Hỗ trợ các công thức tham gia tính toán: Có nhiều công thức để tính toán như: SUM, TODAY, IF,…
  • Vẽ biểu đồ: Dựa vào số liệu cho trước, bạn có thể vẽ biểu đồ để tiện cho việc đánh giá.
  • Tạo và liên kết nhiều bảng tính: Giúp dữ liệu được liên kết chặt chẽ hơn.
  • Hỗ trợ Bảo mật và an toàn: Giúp người dùng đặt mật khẩu khi mở tệp.

(ii) Cấu trúc của một bảng tính trong Excel

Một bảng tính sẽ bao gồm nhiều thành phần tạo nên:

  • Bảng tính: Mỗi bảng sẽ có hơn 4 triệu ô nên người dùng có thể thoải mái nhập dữ liệu vào đây.
  • Sổ tay Workbook: Thường sẽ có 1-255 tờ. Workbook được sử dụng để thu thập các trang tính, đồ thị, … có liên quan với nhau.
  • Cột – Column: là tập hợp các ô được tính theo chiều dọc và có độ rộng mặc định là 9 ký tự. Một bảng tính sẽ có 256 cột và sẽ được nhập bằng các chữ cái A, B, C, D, E, F, G, …
  • Dòng – Rows: Một tập hợp các ô được tính theo chiều ngang và có chiều cao mặc định là 12.75 chấm điểm . Một bảng tính sẽ có ít nhất 16384 hàng và được đánh các số 1, 2, 3, 4, 5, …
  • Ô – Cell: Là giao điểm giữa các hàng và cột. Mỗi ô sẽ được xác định bằng một ký tự cột và một số hàng. Ví dụ, A3, D7, E1, …
  • Vùng – Range: Đây là tập hợp nhiều ô và được xác định bởi tọa độ của ô đầu tiên và tọa độ của ô cuối cùng. Ví dụ: C3: C5, D2: E6, …

(iii) Kiểu dữ liệu Excel

Trong Excel sẽ có các kiểu dữ liệu sau:

  • Kiểu dữ liệu chuỗi: bao gồm các chữ cái từ A đến Z, các ký tự đặc biệt hoặc một dãy số chỉ được chứa một ký tự.
  • Kiểu dữ liệu số: Bao gồm các dữ liệu dạng số từ 0 đến số 9, kể cả số âm và số dương.
  • Kiểu dữ liệu thời gian: Bạn có thể nhập theo kiểu ngày tháng năm hoặc giờ, phút và giây.
  • Kiểu dữ liệu dạng Boolean: Kiểu này sẽ trả về dạng True/False.
  • Kiểu dữ liệu công thức: Bạn sử dụng các công thức toán tử hay các dấu so sánh.

Quan tâm đến chủ đề này, hãy tham khảo: Tin học văn phòng

Học excel miễn phí

Khởi động Excel

Phương pháp 1: Bấm đúp vào biểu tượng Excel trên màn hình nền (nếu có)
Phương pháp 2: Bấm vào biểu tượng Excel trên thanh phím tắt MS Office Shortcut
Phương pháp 3: Từ menu Start, chọn Program rồi chọn the Microsoft Excel
Phương pháp 4: Từ menu Start, chọn Run xuất hiện hộp thoại: Nhập tên tệp chương trình Excel (có đường dẫn đầy đủ) → nhấn OK

Thoát khỏi Excel

Có một số cách sau:
Phương pháp 1: Chọn File  và kích chuột vào Exit
Phương pháp 2: Nhấp vào nút Close (Đóng) trên thanh tiêu đề của cửa sổ Excel
Phương pháp 3: Nhấn tổ hợp phím Alt + F4 để thoát khỏi Excel
Khi đóng  Excel, nếu bảng tính chưa được lưu trữ thì excel sẽ xuất hiện thông báo: “Do you want to save the change…?” (Bạn có lưu lại những thay đổi trên tập tin BOOK1 không?)
Nếu chọn Yes: Lưu tệp, sau đó đóng Excel.
Nếu bạn chọn No: Đóng Excel mà không lưu tệp
Nếu bạn chọn Hủy: Hủy lệnh Thoát khỏi Excel

Các thành phần của cửa sổ Excel

Cũng bao gồm các phần tử cửa sổ của chương trình cơ bản:
Thanh tiêu đề
Thanh thực đơn
Thanh công cụ: đóng / mở các thanh công cụ bằng lệnh View – Toolbars
Thanh công thức (Formula bar): Mở và đóng thanh công thức bằng lệnh View – Formula bar.
Dòng (Row): Tiêu đề của dòng được biểu thị bằng các số thứ tự 1, 2, 3,… đến 65536
Cột (Column): tiêu đề cột được biểu thị bằng các chữ cái: A, B, C … đến IV (tối đa 256 cột trên một trang tính)
Ô (Cell): Là giao của các hàng và các cột. Các ô được xác định bằng địa chỉ ô, ký hiệu.
Ví dụ như: ô C5 là ô mà cột C giao với hàng 5
Con trỏ ô: có dạng hình chữ nhật bao quanh ô. Ô có chứa con trỏ sẽ được gọi là ô hoạt động. Địa chỉ ô hiện hành sẽ hiển thị trên ô Name box (phía bên trái của Thanh công thức) và nội dung chứa trong ô đó sẽ hiển thị ở phía bên phải của thanh công thức.

* Cấu trúc bảng tính Excel
Mỗi tập tin Excel có thể chứa nhiều bảng tính. Mỗi bảng tính được gọi là một Sheet (gồm 256 cột x 65536 dòng). Mỗi tập tin (book) có thể chứa tối đa 255 Sheet. Khi mở mới một tập tin, Excel sẽ lấy tên tập tin là Book1.xls và con trỏ sẽ nằm ở bảng tính Sheet1.

Bài viết này mong rằng tự học excel sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn về nghiên cứu Microsoft Excel và tìm thêm được nhiều tài liệu học Excel miễn phí hữu ích khác trên trang.

Xem thêm: Luật doanh nghiệp 2020

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here